đập lúa

đập lúa

Một người nông dân đang đập lúa trên sân phơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tách hạt lúa ra khỏi thân, rơm: "đập lúa" việc dùng lực tác động lên bông lúa (thường bằng tay, chân, hoặc dụng cụ, máy móc) để làm rụng hạt lúa khỏi cây.
    • Quy trình trong nông nghiệp: "đập lúa" một bước trong quá trình thu hoạch lúa, sau khi gặt, nhằm thu hạt lúa để làm thực phẩm hoặc giống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân đang đập lúa ngoài sân. (Người nông dân thực hiện hành động tách hạt lúa trên sân phơi.)
    • Máy đập lúa giúp công việc nhanh hơn nhiều so với đập lúa bằng tay. (Thiết bị khí hỗ trợ tách hạt lúa hiệu quả hơn cách thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đập lúa thủ công": tách hạt lúa bằng sức người, không máy móc.

    • vùng sâu, người dân vẫn còn đập lúa thủ công. (Tại nơi xa xôi, công việc tách hạt lúa vẫn dùng phương pháp truyền thống.)
  • "mùa đập lúa": thời điểm trong năm nông dân tiến hành tách hạt lúa sau khi thu hoạch.

    • Mùa đập lúa thường diễn ra vào tháng 5 tháng 10 âm lịch. (Thời gian tách hạt lúa tập trung vào hai vụ chính trong năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đập (động từ): tác động lực mạnh xuống một vật để làm vỡ hoặc tách rời.
    • Đập đá (làm vỡ đá bằng búa).
  • Lúa (danh từ): cây lương thực chính, hạt được dùng làm gạo.
    • Cánh đồng lúa chín vàng. (Ruộng lúa đã đến kỳ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuốt lúa: tách hạt lúa bằng cách vuốt hoặc kéo bông lúa qua tay hoặc dụng cụ.
    • Tuốt lúa nhanh hơn đập lúa thủ công. (Phương pháp vuốt hạt hiệu quả hơn đập bằng tay.)
  • Tách hạt lúa: hành động làm rời hạt khỏi cây, đồng nghĩa với "đập lúa".
    • Máy tách hạt lúa hoạt động liên tục. (Thiết bị tự động làm rời hạt lúa khỏi rơm.)
Thành ngữ liên quan
  • Đập lúa nuôi con: ám chỉ công việc nặng nhọc của nông dân để kiếm sống, nuôi gia đình.
    • Cha mẹ tôi một nắng hai sương đập lúa nuôi con. (Bố mẹ tôi vất vả làm nông để nuôi dạy con cái.)